ỨNG DỤNG HẠ TẦNG XANH NƯỚC (BGI) TRONG ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XANH TẠI VIỆT NAM
- Đặt vấn đề:
Đông Nam Á là một trong những khu vực dễ bị tổn thương trước các tác động của biến đổi khí hậu do những đặc thù về vị trí địa lý, mật độ dân số và sự phụ thuộc kinh tế vào các khu vực ven biển. Các khu vực đô thị với mật độ dân cư cao và tỷ lệ bề mặt bê tông hóa lớn đang phải đối mặt với hàng loạt vấn đề môi trường, trong đó đặc biệt nghiêm trọng là tình trạng ngập lụt, suy giảm chất lượng môi trường và áp lực lớn lên hạ tầng thoát nước. Đối với các hệ thống hạ tầng xám truyền thống (hệ thống cống ngầm, đê điều bằng bê tông), khả năng tiêu thoát nước đang bộc lộ những giới hạn rõ rệt, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế, sức khỏe và đời sống xã hội của cư dân đô thị [1]. Do đó, một hướng tiếp cận đang được quan tâm là hạ tầng xanh nước (BGI), cụ thể là việc thiết lập và phát triển không gian hạ tầng kết hợp và lồng ghép các không gian xanh (công viên, vườn cây, hành lang xanh) cùng các yếu tố nước (ao, hồ, sông, suối) vào quy hoạch và thiết kế đô thị. Trong thực tiễn quản lý đô thị, BGI được xem như một giải pháp hỗ trợ phát triển đô thị xanh theo hướng linh hoạt, ít rủi ro hơn và phù hợp hơn với điều kiện khí hậu cực đoan [2].
2. Ứng dụng hạ tầng xanh nước (BGI) trên thế giới
BGI có ưu điểm là không vận hành theo một cơ chế đơn lẻ mà kết hợp nhiều không gian và chức năng trong cùng một hệ thống. Các nghiên cứu gần đây cho thấy BGI có thể giúp giảm dòng chảy bề mặt, cải thiện khả năng thoát nước, hỗ trợ chất lượng môi trường đô thị và tăng khả năng chống chịu trước các hiện tượng mưa lớn, ngập lụt và nắng nóng. So với hạ tầng xám truyền thống, BGI không chỉ tìm cách “đẩy nước đi nhanh hơn”, mà còn giữ nước lại, làm chậm dòng chảy và tận dụng chính quá trình tự nhiên để giảm áp lực cho đô thị [3].
Trên thực tiễn, BGI không tồn tại dưới một mô hình đơn nhất mà được triển khai thành nhiều giải pháp cụ thể tùy theo điều kiện khí hậu, địa hình và mức độ phát triển của từng thành phố [4]. Một trong những khuôn khổ được nhắc đến nhiều là Hệ thống Thoát nước Bền vững (SuDS), bao gồm mái xanh, mặt phủ thấm nước, rãnh thoát nước xanh, vườn giữ nước, bể chứa nước mưa và đất ngập nước nhân tạo [5]. Điểm chung của các cấu phần này là cùng hướng đến quản lý nước mưa ngay tại nguồn phát sinh, mô phỏng các quá trình thủy văn tự nhiên như thẩm thấu, bốc hơi và lưu trữ, qua đó giảm dòng chảy bề mặt và hỗ trợ cải thiện chất lượng nước đô thị.
Trong nhóm cấu phần của SuDS, hệ thống bioretention, hay giữ nước sinh học, được xem là một trong những giải pháp có hiệu suất thủy văn cao khi hệ thống này có thể giảm mức đỉnh lũ lên đến 65-80%. Khi kết hợp bioretention với mái xanh trong các hệ thống lai ghép, khả năng giảm dòng chảy có thể tăng rất đáng kể trong điều kiện mưa lớn [6]. Mái xanh đặc biệt phù hợp với các đô thị mật độ cao, nơi quỹ đất mặt bằng hạn chế; ngoài chức năng giữ lại một phần nước mưa, mái xanh còn góp phần giảm tải nhiệt cho công trình và tạo thêm không gian sinh thái trong môi trường xây dựng. Ở Singapore, mái xanh được ghi nhận là giúp tiết kiệm 20% tải lượng làm mát của tòa nhà, qua đó tạo ra đồng lợi ích về kinh tế và phát thải carbon [7]. Tại Nhật Bản, việc tích hợp mái xanh vào chiến lược quy hoạch đô thị dài hạn với công trình sinh thái tại thành phố Fukuoka được đánh giá là một trong những công trình mái xanh nổi tiếng nhất thế giới [8].

(Nguồn ảnh: https://inarquia.es/edificio/edificio-acros-fukuoka-unico-espacio-verde-ciudad-japonesa/ )
Đồng thời, nhiều thành phố trên thế giới cũng đã tích hợp thành công các cấu phần SuDS vào hạ tầng hiện hữu. Tại Singapore, Chương trình ABC Waters đã biến một số hạ tầng thoát nước thành không gian đô thị có giá trị sinh thái và cộng đồng; một ví dụ là công viên Bishan-Ang Mo Kio, nơi lòng sông được mở rộng tự nhiên trong mùa mưa để chứa lượng nước dư, đồng thời tạo thêm cảnh quan và không gian sinh hoạt công cộng.

(Nguồn ảnh: https://www.siww.com.sg/home/programme/technical-site-visits/bishan-ang-mo-kio-park )
Tại Rotterdam, các quảng trường nước vừa là không gian công cộng vào mùa khô, vừa trở thành bể chứa nước tạm thời khi có mưa lớn.

(Nguồn ảnh: https://naturesacred.org/future-of-blue-spaces/ )
Tương tự tại Copenhagen, Đan Mạch đã triển khai Kế hoạch Quản lý Mưa Lớn sau trận lụt thảm khốc năm 2011 nhằm quản lý lượng nước mặt và ứng phó linh hoạt với các sự kiện mưa cực đoan. Trong đó các tuyến phố được thiết kế để hoạt động như những hành lang dẫn nước tự nhiên khi mưa lớn, đồng thời cải tạo các công viên, quảng trường thành các vùng trũng để lưu trữ và hấp thụ lượng nước khổng lồ nhằm giảm thiểu ngập lụt cục bộ.


(Nguồn ảnh: https://constructionnews.ie/copenhagen-cloudburst-plan/ )
Ngoài ra, trong nhóm giải pháp liên quan đến BGI, mô hình “thành phố bọt biển” thường được nhắc đến như một hướng tư duy quản lý nước mưa theo hướng tự nhiên hơn. Mô hình này quản lý nước mưa bằng cách thiết kế hệ thống tiêu thoát nước kết hợp với các không gian xanh, cho phép đô thị hấp thụ, lưu trữ nước tựa như một miếng bọt biển, qua đó làm tăng khả năng phục hồi của thành phố trước cả lũ lụt và hạn hán [9]. “Thành phố Bọt biển” kế thừa các nguyên lý từ thiết kế đô thị nhạy cảm với nước (WSUD) của Úc, hệ thống thoát nước bền vững (SuDS) của Anh [10] . Biểu hiện thực tiễn áp dụng mô hình này là chiến lược thoát nước tại thành phố Ninh Ba, Trung Quốc. Trước áp lực chuyển đổi đất nông nghiệp thành các khu công nghiệp mật độ cao làm suy giảm bề mặt thấm hút, Ninh Ba đã áp dụng thiết kế Sponge City cho quy mô toàn thành phố giúp giảm áp lực cho cống thoát nước, phục hồi hệ sinh thái nước đô thị, bảo tồn nguồn nước ngầm và làm dịu hiệu ứng đảo nhiệt đô thị [11].
Chú thích: Từ trái sang phải: (1) Giữ nước tại nguồn nhờ địa hình đồi núi ở thượng nguồn; (2) Làm chậm dòng chảy qua hệ thống sông uốn khúc, ao hồ ở trung lưu; và (3) Thích ứng an toàn tại khu vực hạ lưu đô thị nhờ các giải pháp kiến trúc xanh, giúp thành phố thấm hút nước như một “miếng bọt biển” khổng lồ.
(Nguồn ảnh: https://www.architecturalrecord.com/articles/17039-newsmaker-kongjian-yu-says-landscape-is-a-matter-of-survival )
3. Định hướng ứng dụng BGI cho phát triển đô thị xanh tại Việt Nam
Ở Việt Nam, định hướng phát triển đô thị trong những năm tới đã thể hiện rõ xu thế xanh hóa, thông minh hóa và tăng khả năng thích ứng khí hậu. Theo định hướng của Bộ Xây dựng đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển ít nhất 5 đô thị đạt tầm cỡ quốc tế, đồng thời hệ thống đô thị phải “linh hoạt, cân bằng và nhạy cảm với biến đổi khí hậu, thiên tai và dịch bệnh”, với các yếu tố xanh và thông minh ngày càng được nhấn mạnh. Các chỉ tiêu về diện tích cây xanh đô thị cũng đã được nêu khá rõ, trong đó mục tiêu là 6-8 m²/người vào năm 2025 và 8-10 m²/người vào năm 2030 [12].
Tuy vậy, thách thức của Việt Nam không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô đô thị, mà còn ở khả năng thích ứng trước ngập lụt, xâm nhập mặn, bão và mưa cực đoan. Các thành phố như Huế, Đà Nẵng, Quy Nhơn và Cần Thơ đều đang chịu sức ép từ môi trường đáng kể do đặc điểm địa lý và tốc độ phát triển đô thị. Chẳng hạn, tại Quy Nhơn, việc nâng cao các tuyến đường và nhà cửa vô tình đã chặn đứng các kênh thoát nước tự nhiên, dẫn đến việc ngập lụt trở nên tồi tệ hơn ở các khu vực trũng thấp lân cận [13]. Trong bối cảnh đó, BGI là một gợi ý phù hợp vì nó cho phép lồng ghép mục tiêu chống ngập lụt vào quy hoạch không gian đô thị.
Việt Nam đang từng bước tiếp cận chính sách và thực tiễn liên quan đến đô thị xanh, đô thị chống chịu và quản lý nước đô thị, điển hình như cách tiếp cận Đô thị Xanh (GCA) do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) hỗ trợ. Tại Huế và Vĩnh Yên, các Kế hoạch Hành động Đô thị Xanh (GCAP) đã được triển khai, tập trung vào việc khôi phục các khu vực hồ nước (như hồ Đầm Vạc ở Vĩnh Yên) và tích hợp quản lý môi trường với quy hoạch đô thị, nhằm tối ưu hóa dòng chảy tự nhiên và cải thiện không gian sống [14]. Bên cạnh đó, mô hình Mạng lưới Chống chịu Biến đổi Khí hậu Đô thị (ACCCRN) tại Cần Thơ, Đà Nẵng và Quy Nhơn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thành lập các Văn phòng Điều phối Biến đổi Khí hậu (CCCO) nhằm phá vỡ sự phân mảnh hành chính giữa các ban ngành, đồng thời tích hợp việc đánh giá rủi ro ngập lụt vào quy hoạch sử dụng đất [14].
4. Kết luận
Đối phó với tốc độ mở rộng đô thị và những diễn biến khó lường của biến đổi khí hậu, sự phụ thuộc đơn thuần vào hạ tầng xám đã không còn là một chiến lược khả thi. Việc quy hoạch và xây dựng Hạ tầng Xanh nước (BGI), kết hợp tư duy thiết kế của mô hình “Thành phố bọt biển” là định hướng cần thiết. Để kiến tạo nên những đô thị xanh, điều cần thiết không phải là áp dụng máy móc một mô hình nào đó, mà là tích hợp BGI vào quy hoạch, thiết kế và quản trị đô thị. Các hướng đi như tăng bề mặt thấm, bảo vệ hồ ao và kênh rạch, duy trì hành lang xanh, hạn chế lấn chiếm vùng trữ nước và lồng ghép đánh giá rủi ro khí hậu vào quy hoạch sẽ là nền tảng quan trọng để đô thị Việt Nam phát triển theo hướng xanh hơn, an toàn hơn và bền vững hơn. Thích ứng biến đổi khí hậu trong phát triển đô thị không đồng nghĩa với việc đối đầu với tự nhiên, mà là học cách chung sống hòa hợp cùng hệ sinh thái.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
[1] Hamidi, A., Ramavandi, B., & Sorial, G. A. (2021). Sponge City — An emerging concept in sustainable water resource management: A scientometric analysis. Resources, Environment and Sustainability, 5, 100028. https://doi.org/10.1016/j.resenv.2021.100028
[2] Pinto, L. V., Inácio, M., & Pereira, P. (2023). Green and blue infrastructure (GBI) and urban nature-based solutions (NbS) contribution to human and ecological well-being and health. Oxford Open Infrastructure and Health, 1. https://doi.org/10.1093/ooih/ouad004
[3] Jagadisan, S. (2024). Promoting integrated blue–green infrastructure for urban resilience—lessons learned from case studies. Frontiers in Water, 6, 1474411. https://doi.org/10.3389/frwa.2024.1474411
[4] Jagadisan, S. (2024). Promoting integrated blue–green infrastructure for urban resilience—lessons learned from case studies. Frontiers in Water, 6, 1474411. https://doi.org/10.3389/frwa.2024.1474411
[5] Nwabueze, I. P., Friday, N. C., & Olanrewaju, A. T. (2025). Implementing Sustainable Drainage Systems in modern communities: A strategic approach to flood mitigation and climate resilience. International Journal of Multidisciplinary Research and Growth Evaluation, 6(4), 1042–1048.
[6] Pachouri, V., Kothari, P., Kathuria, S., Gehlot, A., Singh, R., Thakur, A. K., Gupta, L. R., Dogra, S., Priyadarshi, N., & Mohamed, H. G. (2025). Revolutionizing urban water resilience: Innovative strategies and advancements in sustainable urban drainage systems (SuDS). Desalination and Water Treatment, 323, 101407. https://doi.org/10.1016/j.dwt.2025.101407
[7] Pachouri, V., Kothari, P., Kathuria, S., Gehlot, A., Singh, R., Thakur, A. K., Gupta, L. R., Dogra, S., Priyadarshi, N., & Mohamed, H. G. (2025). Revolutionizing urban water resilience: Innovative strategies and advancements in sustainable urban drainage systems (SuDS). Desalination and Water Treatment, 323, 101407. https://doi.org/10.1016/j.dwt.2025.101407
[8] Afata, T. N., Derib, S., & Nemo, R. (2022). Review of Blue-Green Infrastructure in some selected countries. American Journal of Environmental Sciences, 18(4), 81–88. https://doi.org/10.3844/ajessp.2022.81.88
[9] Jagadisan, S. (2024). Promoting integrated blue–green infrastructure for urban resilience—lessons learned from case studies. Frontiers in Water, 6, 1474411. https://doi.org/10.3389/frwa.2024.1474411
[10] Hamidi, A., Ramavandi, B., & Sorial, G. A. (2021). Sponge City — An emerging concept in sustainable water resource management: A scientometric analysis. Resources, Environment and Sustainability, 5, 100028. https://doi.org/10.1016/j.resenv.2021.100028
[11] Jagadisan, S. (2024). Promoting integrated blue–green infrastructure for urban resilience—lessons learned from case studies. Frontiers in Water, 6, 1474411. https://doi.org/10.3389/frwa.2024.1474411
[12] Vietnamnet. (2023). Vietnam targets to have 5 urban cities of international standards by 2045. Vietnamnet.vn. Truy cập từ https://vietnamnet.vn/en/vietnam-targets-to-have-5-urban-cities-of-international-standards-by-2045-2125132.html (truy cập ngày 22/05/2026)
[13] Asian Development Bank. (2014). Urban climate change resilience: A synopsis. Asian Development Bank.
[14] Sandhu, S. C., & Singru, R. N. (2014). Enabling GrEEEn Cities: An Operational Framework for Integrated Urban Development in Southeast Asia. ADB Southeast Asia Working Paper Series, (9). Asian Development Bank.

Leave A Comment