Dự án xanh- xu hướng mới kiến tạo một tương lai bền vững
Biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí và nguồn nước, cùng với sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của các hệ sinh thái và chất lượng cuộc sống con người. Từ bối cảnh cấp bách đó, một tư duy phát triển mới đã được hình thành, nơi mà tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững đã trở thành một mục tiêu chiến lược là giải pháp được thể hiện thông qua nhiều phương thức khác nhau. Bài viết này cung cấp góc nhìn về dự án xanh, từ khái niệm cốt lõi, tầm quan trọng, lợi ích đa chiều từ đó lý giải tại sao dự án xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với mỗi cá nhân, tổ chức trong quá trình chuyển đổi sinh thái xã hội. Vậy dự án xanh là gì? Dự án xanh có tác động như thế nào đến phát triển bền vững?

(https://ashui.com/olive-house-singapore-thiet-ke-guz-architects/)
1. Hiểu về dự án xanh
1.1. Định nghĩa và phân loại
Dự án xanh là một sáng kiến hoặc một công trình được thiết kế, xây dựng và vận hành nhằm sử dụng hiệu quả năng lượng, nước và các nguồn tài nguyên khác, đồng thời giảm thiểu rác thải, ô nhiễm và các tác động tiêu cực đến môi trường (Viện Nghiên cứu Phát triển Bền vững, 2023). Cụ thể, Việt Nam đã ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04 tháng 7 năm 2025 về Quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh chỉ rõ những lĩnh vực, loại hình dự án đầu tư được xem xét, xác nhận thuộc danh mục phân xanh bao gồm:
Một là, lĩnh vực, loại hình dự án đầu tư năng lượng: Sản xuất điện mặt trời; Sản xuất điện gió; Sản xuất điện từ nguồn năng lượng bền vững; Sản xuất nhiệt hoặc làm mát từ các nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng mới…
Hai là, lĩnh vực, loại hình dự án đầu tư giao thông vận tải: Đầu tư phương tiện giao thông không phát thải hoặc phát thải các – bon thấp phục vụ vận tải; Xây dựng cơ sở hạ tầng cung cấp nhiên liệu hoặc năng lượng phục vụ phương tiện giao thông vận tải không phát thải hoặc phát thải các bon thấp…
Ba là, lĩnh vực, loại hình dự án đầu tư xây dựng: Xây dựng mới, cải tạo nhà các loại đạt mục tiêu công trình xanh, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả; Xây dựng mới, cải tạo công trình công ích thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng.
Bốn là, lĩnh vực, loại hình dự án đầu tư tài nguyên nước: Xây dựng công trình cấp, thoát nước; Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch; Quản lý chất lượng và bảo vệ nguồn nước.
Năm là, lĩnh vực, loại hình dự án nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học: Trồng cây hàng năm và cây lâu năm theo tiêu chuẩn bền vững; Mô hình chăn nuôi theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt…
Sáu là, lĩnh vực, loại hình công nghiệp chế biến, chế tạo: Sản xuất thiết bị điện, máy móc, thiết bị tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng; Sản xuất linh kiện, thiết bị điện tử phục vụ phát triển công nghệ các – bon thấp…
Bảy là, lĩnh vực, loại hình dịch vụ môi trường: Thu gom, phân loại trung chuyển, vận chuyển chất rắn sinh hoạt hoặc chất thải rắn công nghiệp thông thường; Tái chế chất thải; Thu gom, phân loại, xử lý chất thải nguy hại…
Theo TS. Lại Văn Mạnh, nhìn chung những danh mục phân loại xanh phổ biến nhất trên thế giới hiện nay vẫn được tiếp cận chủ yếu dựa trên 3 nguyên tắc chính.
Thứ nhất, tiếp cận theo nguyên tắc “Danh sách trắng”: tập trung vào việc xác định các dự án đủ điều kiện hoặc các hoạt động kinh tế theo từng ngành hoặc tiểu lĩnh vực. Loại phân loại này liệt kê các công nghệ được coi là xanh hoặc bền vững và cung cấp mô tả chi tiết về tính đủ điều kiện. Cách tiếp cận này được Nga, Trung Quốc sử dụng trong quá trình xây dựng danh mục phân loại xanh của mình.
Thứ hai, tiếp cận dựa trên tiêu chí sàng lọc kỹ thuật: cung cấp thông tin về các ngưỡng và tiêu chí sàng lọc cho các hoạt động kinh tế và sự tuân thủ của chúng với các mục tiêu cụ thể. Theo đó, các danh mục này xác định từng hoạt động kinh tế có ít nhất một đóng góp đáng kể vào mục tiêu môi trường, khí hậu và đồng thời đảm bảo không gây hại đáng kể đến các mục tiêu môi trường khác. Cách tiếp cận này được phản ánh trong các danh mục phân loại xanh của Hàn Quốc, EU và Nam Phi, TS. Lại Văn Mạnh cho biết.
Thứ ba, tiếp cận dựa trên các nguyên tắc: tương tự như Nguyên tắc trái phiếu xanh của Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế (ICMA), cách tiếp cận này được áp dụng ở Danh mục phân loại của Malaysia và Nhật Bản. Danh mục xanh áp dụng nguyên tắc tiếp cận này sẽ bao gồm các nguyên tắc hướng dẫn cốt lõi để đánh giá các hoạt động kinh tế nào có thể được tài trợ.

(Nguồn: https://kinhtemoitruong.vn/viet-nam-voi-hanh-trinh-xanh-hoa-cac-du-an-cong-trinh-bai-1-81104.html)
1.2. Các tiêu chí và nguyên tắc
Để được xem là dự án xanh đặc biệt là những dự án về công trình ngoài việc đáp ứng những tiêu chí riêng của từng lĩnh vực được phân loại thì nguyên tắc chung dựa trên hệ thống đánh giá LOTUS (Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá tòa nhà xanh ở Việt Nam được biên soạn bởi Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam – VGBC) là:
Hiệu quả tài nguyên: Tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và nước. Các công nghệ tiên tiến như hệ thống quản lý năng lượng thông minh, hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa là một yêu cầu bắt buộc.
Giảm thiểu tác động môi trường: Hạn chế phát thải khí nhà kính, giảm thiểu ô nhiễm không khí, nước, và quản lý chất thải rắn hiệu quả.
Sử dụng vật liệu bền vững: Ưu tiên các vật liệu tái chế, vật liệu dễ phân hủy và các vật liệu có nguồn gốc từ tự nhiên, không độc hại.
Tích hợp lợi ích xã hội: Tạo ra môi trường sống và làm việc lành mạnh, nâng cao sức khỏe và năng suất của người sử dụng.
2. Dự án xanh – xu hướng chuyển đổi hiện nay
Sự chuyển dịch sang các dự án xanh không chỉ là một sự lựa chọn mà là một xu hướng tất yếu, được thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Xu hướng này được thể hiện rõ qua sự tăng trưởng về quy mô, mức độ quan tâm của cộng đồng và sự thay đổi trong chiến lược của các tổ chức.
2.1. Sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của xã hội
Một khảo sát toàn cầu của Nielsen cho thấy 66% người được hỏi sẽ trả nhiều tiền hơn cho hàng hóa từ các thương hiệu thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường, trong đó thế hệ millennials dẫn đầu với 73%. Theo CGS, đối với các sản phẩm được quảng cáo cụ thể là bền vững, 40% người tiêu dùng đồng ý trả giá cao hơn. Các nhà đầu tư thế hệ trẻ (millennials và Gen Z) đặc biệt chú trọng vào việc đầu tư có trách nhiệm, coi các dự án xanh là một phần không thể thiếu trong danh mục đầu tư của họ (Morgan Stanley, 2024).

(https://moit.gov.vn/bao-ve-moi-truong/xanh-hoa-tieu-dung-dinh-hinh-xu-huong-san-xuat-xanh.html )
2.2. Tăng trưởng mạnh mẽ của các dự án xanh
Xu hướng “xanh hóa” đã ngày càng thể hiện. Cụ thể, theo báo cáo của Climate Bonds Initiative (2023), thị trường trái phiếu xanh toàn cầu đã vượt mốc 500 tỷ USD vào năm 2022, gấp hơn 10 lần so với năm 2016, cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư vào các dự án thân thiện môi trường. Trong lĩnh vực xây dựng, số lượng các dự án được chứng nhận công trình xanh đã tăng trưởng với tốc độ bình quân hơn 20% mỗi năm trong thập kỷ qua (World Green Building Council, 2023). Tại Việt Nam, theo Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam, đến cuối năm 2022, đã có hơn 250 công trình đạt chứng nhận xanh, với tổng diện tích sàn đạt gần 6 triệu mét vuông, tăng gấp đôi so với năm 2018. Những con số này minh chứng cho sự bùng nổ của các dự án xanh hiện nay, dự án xanh không còn là xa vời mà gắn liền với đời sống.

(https://nzs.vn/nhung-chung-chi-xanh-cho-cong-trinh-pho-bien-hien-nay/ )

(https://www.vgbc.vn/he-thong-danh-gia/ )
Cùng với xu hướng chuyển đổi xanh của thế giới sau COP 26, nhiều doanh nghiệp, chủ đầu tư ở Việt Nam nói chung và trong lĩnh vực xây dựng nói riêng đã xây dựng và triển khai các kế hoạch, giải pháp cụ thể để phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh, phát thải thấp và tiến tới trung hòa các bon như mục tiêu đến 2050 mà Chính phủ đã cam kết.
3. Dự án xanh – kiến tạo một tương lai bền vững
Dự án xanh là một chiến lược quan trọng để đối phó với các thách thức môi trường, đồng thời mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội to lớn. Việc triển khai, tổ chức các dự án này là bước đi thiết yếu để kiến tạo một tương lai bền vững cho thế hệ hiện tại và mai sau.
3.1. Một số dự án xanh điển hình
Các dự án xanh được triển khai trên nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, năng lượng đến nông nghiệp, mang lại những tác động tích cực cụ thể: Trong lĩnh vực nông nghiệp các dự án xanh được triển khai tập trung vào phát triển kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp bền vững. Theo Julie Rogers & Alexandra Jonker (2024):
“Nông nghiệp bền vững là một quá trình canh tác nhằm mục đích tối đa hóa sản lượng nông nghiệp và đáp ứng nhu cầu trong khi vẫn đảm bảo các nguồn tài nguyên và hệ sinh thái được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Nó nhấn mạnh đến sức khỏe môi trường, lợi nhuận kinh tế và công bằng xã hội”.
Tiên phong trong các dự án nông nghiệp xanh, nông nghiệp bền vững tại Việt Nam là mô hình nông nghiệp hữu cơ tại Đà Lạt. Đây là một ví dụ về việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, không sử dụng hóa chất độc hại, bảo tồn đất và nguồn nước. Nông nghiệp hữu cơ tại Đà Lạt tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái tự nhiên, thay vì phụ thuộc vào các đầu vào tổng hợp. Điều này được thể hiện rõ qua việc không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hay các chất biến đổi gen. Thay vào đó, nông dân sử dụng phân bón hữu cơ (như phân trùn quế, phân vi sinh), áp dụng các biện pháp sinh học để kiểm soát sâu bệnh (ví dụ: trồng xen canh các loại cây có tinh dầu như sả, gừng, tỏi để xua đuổi côn trùng), và thực hiện luân canh cây trồng để cải tạo đất tự nhiên.
Ngoài ra, khu công nghiệp Amata (Đồng Nai) là một ví dụ điển hình cho một dự án xanh từ sự chuyển đổi từ mô hình công nghiệp truyền thống sang mô hình khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam. Sự khác biệt lớn nhất của Amata nằm ở việc áp dụng nguyên tắc kinh tế tuần hoàn thông qua mô hình cộng sinh công nghiệp. Thay vì mỗi nhà máy hoạt động độc lập và thải bỏ chất thải ra môi trường, các doanh nghiệp tại Amata được khuyến khích tạo ra một mạng lưới tuần hoàn nơi chất thải trở thành tài nguyên. việc áp dụng 62 giải pháp cộng sinh công nghiệp tại Amata dự kiến sẽ giúp tiết kiệm 4,4 triệu KWh điện mỗi năm, 20.800 mét khối nước mỗi năm và giảm 87.000 tấn CO2 tương đương mỗi năm. Những con số này minh chứng cho hiệu quả vượt trội của mô hình này không chỉ về mặt môi trường mà còn cả về kinh tế. Mô hình của Amata đã trở thành hình mẫu được nhiều đoàn công tác và các nhà đầu tư quan tâm, thể hiện khả năng nhân rộng trong tương lai.

(http://amamatavn.com/vi/news-event/amata-city-bien-hoa-mo-hinh-kcn-sinh-thai-tieu-bieu/ )
3.2. Vai trò và tác động của dự án xanh
Dự án xanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững, mang lại những tác động đa chiều cho môi trường, kinh tế và xã hội.
- Tác động đến môi trường: Các dự án xanh góp phần cải thiện chất lượng không khí, giảm hiệu ứng đảo nhiệt tại các khu đô thị và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu ô nhiễm giúp kiến tạo những không gian sống và làm việc trong lành hơn.
- Tác động đến lối sống và sức khỏe: Bằng cách tạo ra các không gian xanh và thiết kế bền vững, các dự án xanh khuyến khích lối sống lành mạnh, tăng cường hoạt động thể chất và giảm căng thẳng. Môi trường làm việc và sống trong lành cũng góp phần nâng cao năng suất và cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Tác động kinh tế và xã hội: Về mặt kinh tế, dự án xanh giúp giảm chi phí vận hành lâu dài thông qua việc tiết kiệm năng lượng và nước. Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững còn làm tăng giá trị của tài sản và giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn đầu tư xanh. Về mặt xã hội, chúng tạo ra các cộng đồng có ý thức bảo vệ môi trường cao hơn.
4. Cơ hội và thách thức trong triển khai các dự án xanh tại Việt Nam
4.1. Cơ hội
Thứ nhất, sự thúc đẩy từ khung pháp lý và chính sách tài chính cho các dự án xanh. Hiện nay, các chính sách khuyến khích như ưu đãi thuế, tín dụng xanh và các công cụ tài chính bền vững đang được triển khai, tạo nền tảng vững chắc để huy động nguồn vốn cho các dự án xanh. Đặc biệt, việc ban hành các chính sách liên quan đến phát triển thị trường trái phiếu xanh và tín dụng xanh đã mở ra một kênh huy động vốn quan trọng đầu tư vào các dự án xanh. Các nhà đầu tư quốc tế và các quỹ đầu tư mạo hiểm ngày càng quan tâm đến các dự án tuân thủ tiêu chuẩn ESG. Việc phát hành trái phiếu xanh, một công cụ tài chính chuyên biệt để huy động vốn cho các dự án thân thiện môi trường, đã và đang tăng trưởng mạnh. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu phát hành trái phiếu xanh để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo, công trình xanh và xử lý chất thải. Đồng thời, các ngân hàng thương mại cũng đang đẩy mạnh các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn để đầu tư vào các dự án bền vững. Sự phát triển của hai công cụ tài chính này không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn của các dự án xanh mà còn giúp Việt Nam dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế.
Thứ hai, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng có ý thức cao hơn về sức khỏe và môi trường. Nhu cầu về các sản phẩm hữu cơ, nông sản sạch, công trình xanh và các dịch vụ thân thiện với môi trường đang tăng nhanh. Ngoài ra, Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời và năng lượng gió, với đường bờ biển dài và số giờ nắng cao. Đây là lợi thế quan trọng để phát triển các dự án năng lượng tái tạo, góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải carbon. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng rộng lớn cho các doanh nghiệp và dự án xanh, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông nghiệp, thực phẩm, du lịch và xây dựng.
4.2. Thách thức
Mặc dù có nhiều cơ hội, việc triển khai các dự án xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức hạn chế:
Hạn chế về công nghệ và nhân lực: Việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức và kỹ năng về công nghệ xanh là một thách thức lớn. Các công nghệ tiên tiến như công nghệ tuần hoàn, công nghệ xử lý chất thải hiện đại vẫn chưa được chuyển giao và áp dụng rộng rãi. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và hạn chế khả năng đổi mới trong nước.
Thách thức về khung pháp lý và tiêu chuẩn: Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, khung pháp lý và các tiêu chuẩn đánh giá dự án xanh tại Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện và đồng bộ. Thiếu một hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng và minh bạch có thể gây khó khăn cho việc chứng nhận, quản lý và thu hút đầu tư vào các dự án xanh.
KẾT LUẬN
Bài viết đã phân tích một cách có hệ thống về vai trò và tầm quan trọng của dự án xanh trong kỷ nguyên phát triển bền vững. Việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh không chỉ là một xu hướng toàn cầu mà còn là một chiến lược tất yếu để Việt Nam giải quyết các vấn đề môi trường, đồng thời tạo ra những động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, phát triển dự án xanh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, xã hội mà còn giúp Việt Nam khẳng định vị thế là một quốc gia có trách nhiệm và phát triển bền vững trên trường quốc tế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Thư viện Pháp luật. (2025). 45 dự án đầu tư được xem xét thuộc danh mục phân loại xanh nhằm hưởng ưu đãi tín dụng xanh. Truy cập ngày từ https://thuvienphapluat.vn/banan/tin-tuc/45-du-an-dau-tu
- Climate Bonds Initiative. (2023). Báo cáo thị trường trái phiếu xanh toàn cầu. London: Climate Bonds Initiative.
- Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ. (2023). Báo cáo hàng năm về hiệu suất của các tòa nhà được chứng nhận LEED. Washington, D.C.: USGBC Publications.
- Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam. (2022). Báo cáo thường niên về thị trường công trình xanh Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
- Viện Nghiên cứu Phát triển Bền vững. (2023). Phân tích hiệu quả kinh tế của các dự án bất động sản xanh tại Việt Nam. Thành phố Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.
- World Green Building Council. (2023). Báo cáo tổng quan thị trường công trình xanh. Toronto: World GBC.
- VnEconomy. (2025). Tiếp cận phân loại dự án xanh, thúc đẩy tài chính xanh cho Việt Nam. Truy cập từ: https://vneconomy.vn/tiep-can-phan-loai-du-an-xanh
Green Projects – A New Trend Shaping a Sustainable Future
Climate change, air and water pollution, along with the depletion of natural resources, are directly threatening the survival of ecosystems and the quality of human life. From this urgent context, a new development mindset has emerged—one in which economic growth must go hand in hand with environmental protection and social well-being. Within this framework, sustainable development has become a strategic goal and a vital solution, expressed through diverse approaches. This article explores green projects: their core concepts, significance, and multidimensional benefits, thereby explaining why green projects are no longer an option but an essential requirement for every individual and organization in the process of ecological and social transition. So, what exactly is a green project? And how does it impact sustainable development?

(https://ashui.com/olive-house-singapore-thiet-ke-guz-architects/)
1. Understanding Green Projects
1.1. Definition and Classification
A green project is an initiative or construction designed, built, and operated to use energy, water, and other resources efficiently, while minimizing waste, pollution, and negative impacts on the environment (Institute for Sustainable Development Research, 2023). Specifically, Vietnam issued Decision No. 21/2025/QĐ-TTg on July 4, 2025, regulating environmental criteria and the recognition of investment projects classified as “green.” This decision outlines the fields and types of investment projects eligible for green classification, including:
First, energy-related investment projects: Solar power generation; Wind power generation; Power generation from sustainable energy sources; Heat or cooling production from renewable or new energy sources.
Second, transport-related investment projects: Investment in zero-emission or low-carbon vehicles for transportation; Construction of infrastructure to provide fuel or energy for zero-emission or low-carbon vehicles.
Third, construction-related investment projects: New construction or renovation of buildings meeting green building standards, with efficient energy use; New construction or renovation of public facilities that are environmentally friendly and energy-saving.
Fourth, water resource-related investment projects: Construction of water supply and drainage systems; Extraction, treatment, and supply of clean water; Water quality management and protection of water sources.
Fifth, projects in agriculture, forestry, fisheries, and biodiversity conservation: Cultivation of annual and perennial crops under sustainable standards; Livestock farming following Good Agricultural Practices (GAP).
Sixth, processing and manufacturing industry projects: Production of electrical equipment, machinery, and devices for efficient energy use; Manufacturing of electronic components and devices supporting low-carbon technology development.
Seventh, environmental services projects: Collection, sorting, transfer, and transportation of household or industrial solid waste; Waste recycling; Collection, sorting, and treatment of hazardous waste.
According to Dr. Lại Văn Mạnh, the most common approaches to green taxonomy worldwide today are generally based on three main principles:
- First, the “White List” approach: Focuses on identifying eligible projects or economic activities by sector or subsector. This classification lists technologies considered green or sustainable and provides detailed eligibility descriptions. Russia and China have applied this approach when developing their green taxonomies.
- Second, the technical screening criteria approach: Provides thresholds and screening criteria for economic activities and their compliance with specific goals. Accordingly, each economic activity must make at least one significant contribution to environmental and climate objectives, while ensuring it does not cause significant harm to other environmental goals. This approach is reflected in the green taxonomies of South Korea, the EU, and South Africa.
- Third, the principle-based approach: Similar to the Green Bond Principles of the International Capital Market Association (ICMA), this method has been applied in Malaysia and Japan’s green taxonomies. It sets out core guiding principles to evaluate which economic activities are eligible for financing.

( https://kinhtemoitruong.vn/viet-nam-voi-hanh-trinh-xanh-hoa-cac-du-an-cong-trinh-bai-1-81104.html)
1.2. Criteria and Principles
To be recognized as a green project—especially in the case of buildings—beyond meeting the specific criteria of each classified sector, general principles are assessed based on the LOTUS rating system (the green building assessment system in Vietnam, developed by the Vietnam Green Building Council – VGBC). These principles include:
- Resource efficiency: Optimizing the use of energy and water. Advanced technologies such as smart energy management systems and rainwater collection and reuse systems are required.
- Minimizing environmental impacts: Reducing greenhouse gas emissions, minimizing air and water pollution, and ensuring effective solid waste management.
- Use of sustainable materials: Prioritizing recycled materials, biodegradable materials, and natural, non-toxic resources.
- Integration of social benefits: Creating healthy living and working environments that enhance occupants’ well-being and productivity.
2. Green Projects – A Current Transformation Trend
The shift toward green projects is not merely a choice but an inevitable trend, driven by economic, social, and environmental factors. This trend is evident in the growth of project scale, the rising level of public awareness, and the changes in organizational strategies.
2.1. Changes in Social Awareness and Behavior
A global survey by Nielsen revealed that 66% of respondents are willing to pay more for products from brands that demonstrate social and environmental responsibility, with millennials leading at 73%. According to CGS, when products are specifically marketed as sustainable, 40% of consumers agree to pay a premium price. Younger generations of investors (millennials and Gen Z) are particularly focused on responsible investment, viewing green projects as an essential component of their investment portfolios (Morgan Stanley, 2024).

(https://moit.gov.vn/bao-ve-moi-truong/xanh-hoa-tieu-dung-dinh-hinh-xu-huong-san-xuat-xanh.html )
2.2. Rapid Growth of Green Projects
The trend of “greening” is becoming increasingly evident. According to the Climate Bonds Initiative (2023), the global green bond market surpassed USD 500 billion in 2022, more than ten times its size in 2016, reflecting a strong increase in investment flows toward environmentally friendly projects. In the construction sector, the number of green-certified building projects has grown at an average annual rate of over 20% over the past decade (World Green Building Council, 2023). In Vietnam, according to the Vietnam Green Building Council, by the end of 2022, more than 250 buildings had received green certification, with a total floor area of nearly 6 million square meters, doubling the figure from 2018.
These figures demonstrate the current boom in green projects—green projects are no longer distant ideals but are increasingly integrated into everyday life.

(https://nzs.vn/nhung-chung-chi-xanh-cho-cong-trinh-pho-bien-hien-nay/ )

(https://www.vgbc.vn/he-thong-danh-gia/ )
Alongside the global shift toward green transformation following COP 26, many businesses and investors in Vietnam—particularly in the construction sector—have developed and implemented concrete plans and solutions to grow their enterprises in a green, low-emission direction, aiming for carbon neutrality in line with the 2050 target committed by the government.
3. Green Projects – Shaping a Sustainable Future
Green projects are a key strategy to address environmental challenges while delivering substantial economic and social benefits. Implementing and managing these projects is an essential step toward creating a sustainable future for both current and future generations.
3.1. Typical Green Projects
Green projects span multiple sectors—from construction and energy to agriculture—bringing tangible positive impacts:
Agriculture: Green agricultural projects focus on circular economy development and sustainable farming. According to Julie Rogers & Alexandra Jonker (2024):
“Sustainable agriculture is a farming process aimed at maximizing agricultural output to meet demand while ensuring that resources and ecosystems are preserved for future generations. It emphasizes environmental health, economic profitability, and social equity.”
A pioneering example in Vietnam is organic agriculture in Đà Lạt. This model applies sustainable farming practices without harmful chemicals, preserving soil and water resources. Organic farming in Đà Lạt emphasizes creating a natural ecosystem rather than relying on synthetic inputs. Practices include avoiding chemical fertilizers, pesticides, herbicides, and GMOs, while using organic fertilizers (e.g., vermicompost, biofertilizers), biological pest control (e.g., intercropping aromatic plants such as lemongrass, ginger, and garlic to repel insects), and crop rotation to naturally restore soil fertility.
Industry: The Amata Industrial Park in Đồng Nai is a prominent example of a green project, transforming from a traditional industrial model to an eco-industrial park. Its core innovation is the application of circular economy principles through industrial symbiosis. Instead of operating independently and discharging waste, businesses in Amata are encouraged to form a circular network where waste becomes a resource. By implementing 62 industrial symbiosis solutions, Amata is expected to save 4.4 million kWh of electricity per year, 20,800 cubic meters of water annually, and reduce 87,000 tons of CO₂ equivalent per year. These figures demonstrate the model’s outstanding effectiveness not only environmentally but also economically. The Amata model has become a reference for many study tours and investors, showcasing its potential for replication in the future.

(http://amamatavn.com/vi/news-event/amata-city-bien-hoa-mo-hinh-kcn-sinh-thai-tieu-bieu/ )
3.2. Roles and Impacts of Green Projects
Green projects play a crucial role in promoting sustainable development, generating multidimensional impacts on the environment, economy, and society.
- Environmental Impact: Green projects help improve air quality, reduce the urban heat island effect, and conserve biodiversity. Efficient use of resources and pollution reduction contribute to creating cleaner and healthier living and working spaces.
- Impact on Lifestyle and Health: By creating green spaces and sustainable designs, green projects encourage healthy lifestyles, promote physical activity, and reduce stress. Clean and well-designed living and working environments also enhance productivity and overall well-being.
- Economic and Social Impact: Economically, green projects reduce long-term operational costs through energy and water savings. Compliance with sustainability standards increases asset value and facilitates access to green investment funds. Socially, these projects foster communities with a stronger environmental consciousness and commitment to sustainable practices.
4. Opportunities and Challenges in Implementing Green Projects in Vietnam
4.1. Opportunities
First, strong support from the legal framework and financial policies for green projects. Currently, incentive policies such as tax breaks, green credit, and sustainable financial instruments are being implemented, providing a solid foundation for mobilizing capital for green projects. Notably, the introduction of policies related to the development of the green bond and green credit markets has created an important channel for investment in green initiatives.
International investors and venture capital funds are increasingly interested in projects that comply with ESG standards. The issuance of green bonds, a specialized financial instrument for funding environmentally friendly projects, has been growing rapidly. In Vietnam, many enterprises have begun issuing green bonds to finance renewable energy projects, green buildings, and waste treatment initiatives. At the same time, commercial banks are expanding green credit packages with preferential interest rates, making it easier for businesses to access capital at lower costs to invest in sustainable projects. The development of these two financial tools not only meets the capital needs of green projects but also facilitates Vietnam’s access to international funding.
Second, Vietnamese consumers are becoming increasingly health- and environment-conscious. Demand for organic products, clean agricultural produce, green buildings, and eco-friendly services is rising rapidly. In addition, Vietnam has significant renewable energy potential, particularly in solar and wind energy, thanks to its long coastline and high solar radiation. This provides a key advantage for developing renewable energy projects, reducing reliance on fossil fuels, and lowering carbon emissions. Such factors create a large potential market for green businesses and projects, especially in sectors like agriculture, food, tourism, and construction.
4.2. Challenges
Despite the many opportunities, implementing green projects in Vietnam still faces several significant challenges:
Technological and human resource limitations: There is a shortage of highly skilled personnel with knowledge and expertise in green technologies. Advanced technologies such as circular economy solutions and modern waste treatment technologies have not been widely transferred or applied. This results in reliance on foreign technology and limits domestic innovation capacity.
Challenges in legal framework and standards: Although supportive policies exist, Vietnam’s legal framework and green project assessment standards are still incomplete and not fully harmonized. The lack of a clear and transparent standard system can create difficulties in certification, project management, and attracting investment in green initiatives.
Conclusion
This article has systematically analyzed the role and importance of green projects in the era of sustainable development. Transitioning to a green economy model is not only a global trend but also an essential strategy for Vietnam to address environmental issues while generating new growth drivers. Developing green projects offers economic and social benefits and also helps Vietnam assert its position as a responsible and sustainable nation on the international stage.
References
- Thư viện Pháp luật. (2025). 45 dự án đầu tư được xem xét thuộc danh mục phân loại xanh nhằm hưởng ưu đãi tín dụng xanh. Truy cập từ: https://thuvienphapluat.vn/banan/tin-tuc/45-du-an-dau-tu
- Climate Bonds Initiative. (2023). Global Green Bond Market Report. London: Climate Bonds Initiative.
- U.S. Green Building Council. (2023). Annual Performance Report of LEED-Certified Buildings. Washington, D.C.: USGBC Publications.
- Vietnam Green Building Council. (2022). Annual Report on Vietnam’s Green Building Market. Hanoi: Science and Technology Publishing House.
- Institute for Sustainable Development Research. (2023). Economic Efficiency Analysis of Green Real Estate Projects in Vietnam. Ho Chi Minh City: Economic Publishing House of Ho Chi Minh City.
- World Green Building Council. (2023). Global Overview of Green Building Market. Toronto: World GBC.
- VnEconomy. (2025). Approaching Green Project Classification and Promoting Green Finance in Vietnam. Truy cập từ: https://vneconomy.vn/tiep-can-phan-loai-du-an-xanh

Leave A Comment